Logo

Ký hiệu viết tắt múi giờ

Danh sách các ký hiệu viết tắt múi giờ trên thế giới, độ lệch chuẩn UTC/GMT và giờ hiện tại chính xác của từng múi giờ.

ESTUTC-5
/est

Giờ chuẩn miền Đông Bắc Mỹ

Eastern Standard Time

New York, Washington D.C., Toronto, Miami, La Habana
Thứ 2, 26 thg 10
06:13:31
ISTUTC+5:30
/ist

Giờ chuẩn Ấn Độ

India Standard Time

New Delhi, Mumbai, Bengaluru, Kolkata, Colombo
Thứ 2, 26 thg 10
15:43:31
CSTUTC-6
/cst

Giờ chuẩn miền Trung Bắc Mỹ

Central Standard Time

Chicago, Dallas, Houston, Thành phố Mexico, Winnipeg
Thứ 2, 26 thg 10
05:13:31
PSTUTC-8
/pst

Giờ chuẩn Thái Bình Dương

Pacific Standard Time

Los Angeles, San Francisco, Seattle, Vancouver, Las Vegas
Thứ 2, 26 thg 10
03:13:31
EDTUTC-4
/edt

Giờ mùa hè miền Đông Bắc Mỹ

Eastern Daylight Time

New York, Washington D.C., Boston, Toronto, Montreal
Thứ 2, 26 thg 10
06:13:31
MSTUTC-7
/mst

Giờ chuẩn miền núi Bắc Mỹ

Mountain Standard Time

Denver, Phoenix, Salt Lake City, Calgary, Edmonton
Thứ 2, 26 thg 10
04:13:31
PDTUTC-7
/pdt

Giờ mùa hè Thái Bình Dương

Pacific Daylight Time

Los Angeles, San Francisco, Seattle, Vancouver, San Diego
Thứ 2, 26 thg 10
03:13:31
BSTUTC+1
/bst

Giờ mùa hè nước Anh

British Summer Time

Luân Đôn, Manchester, Edinburgh, Birmingham, Glasgow
Thứ 2, 26 thg 10
10:13:31
AESTUTC+10
/aest

Giờ chuẩn miền Đông Úc

Australian Eastern Standard Time

Brisbane, Sydney, Melbourne, Canberra, Cairns
Thứ 2, 26 thg 10
20:13:31
CDTUTC-5
/cdt

Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ

Central Daylight Time

Chicago, Dallas, Houston, Minneapolis, Austin
Thứ 2, 26 thg 10
05:13:31
CESTUTC+2
/cest

Giờ mùa hè Trung Âu

Central European Summer Time

Paris, Berlin, Roma, Madrid, Amsterdam, Brussels, Viên
Thứ 2, 26 thg 10
11:13:31
AEDTUTC+11
/aedt

Giờ mùa hè miền Đông Úc

Australian Eastern Daylight Time

Sydney, Melbourne, Canberra, Hobart
Thứ 2, 26 thg 10
21:13:31
CETUTC+1
/cet

Giờ chuẩn Trung Âu

Central European Time

Paris, Berlin, Roma, Madrid, Warszawa, Zurich, Praha
Thứ 2, 26 thg 10
11:13:31
KSTUTC+9
/kst

Giờ chuẩn Hàn Quốc

Korea Standard Time

Seoul, Busan, Incheon, Daegu, Bình Nhưỡng
Thứ 2, 26 thg 10
19:13:31
MDTUTC-6
/mdt

Giờ mùa hè miền núi Bắc Mỹ

Mountain Daylight Time

Denver, Salt Lake City, Calgary, Edmonton, Albuquerque
Thứ 2, 26 thg 10
04:13:31
JSTUTC+9
/jst

Giờ chuẩn Nhật Bản

Japan Standard Time

Tokyo, Osaka, Kyoto, Yokohama, Nagoya, Sapporo
Thứ 2, 26 thg 10
19:13:31
ASTUTC-4
/ast

Giờ chuẩn Đại Tây Dương

Atlantic Standard Time

Halifax, San Juan, Santo Domingo, Bermuda, Bridgetown
Thứ 2, 26 thg 10
07:13:31
AWSTUTC+8
/awst

Giờ chuẩn miền Tây Úc

Australian Western Standard Time

Perth, Mandurah, Bunbury, Kalgoorlie
Thứ 2, 26 thg 10
18:13:31
PHTUTC+8
/pht

Giờ Philippines

Philippine Time

Manila, Quezon City, Davao, Cebu, Makati
Thứ 2, 26 thg 10
18:13:31
HSTUTC-10
/hst

Giờ chuẩn Hawaii

Hawaii Standard Time

Honolulu, Hilo, Kahului, Kailua, Pearl City
Thứ 2, 26 thg 10
00:13:31
SASTUTC+2
/sast

Giờ chuẩn Nam Phi

South Africa Standard Time

Johannesburg, Cape Town, Pretoria, Durban, Port Elizabeth
Thứ 2, 26 thg 10
12:13:31
SGTUTC+8
/sgt

Giờ Singapore

Singapore Time

Singapore, Jurong, Changi, Woodlands
Thứ 2, 26 thg 10
18:13:31
NZSTUTC+12
/nzst

Giờ chuẩn New Zealand

New Zealand Standard Time

Auckland, Wellington, Christchurch, Hamilton, Dunedin
Thứ 2, 26 thg 10
23:13:31
EESTUTC+3
/eest

Giờ mùa hè Đông Âu

Eastern European Summer Time

Athens, Bucharest, Kyiv, Helsinki, Sofia, Nicosia
Thứ 2, 26 thg 10
12:13:31
EETUTC+2
/eet

Giờ chuẩn Đông Âu

Eastern European Time

Athens, Cairo, Bucharest, Helsinki, Jerusalem, Beirut
Thứ 2, 26 thg 10
12:13:31
ACSTUTC+9:30
/acst

Giờ chuẩn miền Trung Úc

Australian Central Standard Time

Adelaide, Darwin, Alice Springs, Broken Hill
Thứ 2, 26 thg 10
20:43:31
ICTUTC+7
/ict

Giờ Đông Dương

Indochina Time

Hà Nội, Bangkok, TP. Hồ Chí Minh, Jakarta, Phnôm Pênh, Viêng Chăn
Thứ 2, 26 thg 10
17:13:31
MSKUTC+3
/msk

Giờ Moskva

Moscow Time

Moskva, Saint Petersburg, Kazan, Nizhny Novgorod, Samara
Thứ 2, 26 thg 10
13:13:31
NZDTUTC+13
/nzdt

Giờ mùa hè New Zealand

New Zealand Daylight Time

Auckland, Wellington, Christchurch, Queenstown
Thứ 2, 26 thg 10
23:13:31
WIBUTC+7
/wib

Giờ miền Tây Indonesia (WIB)

Western Indonesian Time

Jakarta, Surabaya, Bandung, Medan, Palembang
Thứ 2, 26 thg 10
17:13:31

Giới Thiệu Về Ký hiệu viết tắt múi giờ

Danh sách các ký hiệu viết tắt múi giờ trên thế giới, độ lệch chuẩn UTC/GMT và giờ hiện tại chính xác của từng múi giờ.

Thông Tin Quan Trọng

  • Ký hiệu viết tắt: time-zone-abbreviations
  • Độ lệch chuẩn:
  • Các thành phố tiêu biểu: Các múi giờ trên toàn cầu
  • Loại múi giờ: Abbreviations

Để tra cứu chuyển đổi giờ và xem đồng hồ trực tuyến đồng bộ chuẩn xác tuyệt đối, hãy tham khảo các tiện ích trên hệ thống.